了居禮 liễu cư lễ Hán Việt: liễu cư lễ Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 居 (cư) + 禮 (lễ)Hán Việtliễu cư lễCấu tạo了 + 居 + 禮 · liễu + cư + lễ nghĩa thành phần: liễu + cư + lễ Nghĩa EngCihui picocurie