瞭望

liệu vọng

Hán Việt: liệu vọng

Tổng quan

sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự theo dõi, khả năng quan sát, năng lực quan sát, lời nhận xét, điều quan sát được, điều nhận thấy, lời bình phẩm, (quân sự) sự quan sát, sự theo dõi, sự xác định toạ độ theo độ cao của mặt trời trông nom, giám thị, quan sát

Cấu tạo: (liệu) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự theo dõi, khả năng quan sát, năng lực quan sát, lời nhận xét, điều quan sát được, điều nhận thấy, lời bình phẩm, (quân sự) sự quan sát, sự theo dõi, sự xác định toạ độ theo độ cao của mặt trời trông nom, giám thị, quan sát

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

眺望