瞭望臺

liệu vọng thai

Hán Việt: liệu vọng thai

Tổng quan

đài thiên văn, đài quan trắc, đài quan sát; tháp canh, chòi canh

Cấu tạo: (liệu) + (vọng) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đài thiên văn, đài quan trắc, đài quan sát; tháp canh, chòi canh