了牲口 liễu sinh khẩu Hán Việt: liễu sinh khẩu Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 牲 (sinh) + 口 (khẩu)Hán Việtliễu sinh khẩuCấu tạo了 + 牲 + 口 · liễu + sinh + khẩu nghĩa thành phần: liễu + sinh + khẩu Nghĩa EngCihui 了牲口 iǎo shēngkou v.o. <topo.> look after the livestock