了翁母 le wēng mǔ · liễu ông mẫu Hán Việt: liễu ông mẫu · Pinyin: le wēng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 翁 (ông) + 母 (mẫu)Pinyinle wēng mǔHán Việtliễu ông mẫuCấu tạo了 + 翁 + 母 · liễu + ông + mẫu nghĩa thành phần: liễu + ông + mẫu