予一人

yǔ yī rén dư nhất nhân

Hán Việt: dư nhất nhân · Pinyin: yǔ yī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (nhất) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代天子自稱之詞。《書經.湯誥》:「嗟爾萬方有眾,明聽予一人誥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王的自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王的自称。