予以制止 dư dĩ chế chỉ Hán Việt: dư dĩ chế chỉ Tổng quan Cấu tạo: 予 (dư) + 以 (dĩ) + 制 (chế) + 止 (chỉ)Hán Việtdư dĩ chế chỉCấu tạo予 + 以 + 制 + 止 · dư + dĩ + chế + chỉ nghĩa thành phần: dư + dĩ + chế + chỉ Nghĩa EngCihui call halt