予取予攜

yú qǔ yú xié dư thủ dư huề

Hán Việt: dư thủ dư huề · Pinyin: yú qǔ yú xié

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (thủ) + (dư) + (huề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从我处掠取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"予取予夺"。 2.从我处掠取。