予智予雄

yú zhì yú xióng dư trí dư hùng

Hán Việt: dư trí dư hùng · Pinyin: yú zhì yú xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (trí) + (dư) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自以为聪明和英雄。形容妄自尊大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自以为聪明和英雄。形容妄自尊大。