予沖人 yǔ chōng rén · dư trùng nhân Hán Việt: dư trùng nhân · Pinyin: yǔ chōng rén Tổng quan Cấu tạo: 予 (dư) + 沖 (trùng) + 人 (nhân)Pinyinyǔ chōng rénHán Việtdư trùng nhânCấu tạo予 + 沖 + 人 · dư + trùng + nhân nghĩa thành phần: dư + trùng + nhân