爭上游 zhēng shàng yóu · tranh thượng du Hán Việt: tranh thượng du · Pinyin: zhēng shàng yóu Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 上 (thượng) + 游 (du)Pinyinzhēng shàng yóuHán Việttranh thượng duCấu tạo爭 + 上 + 游 · tranh + thượng + du nghĩa thành phần: tranh + thượng + du