爭不到 tranh bất đáo Hán Việt: tranh bất đáo Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 不 (bất) + 到 (đáo)Hán Việttranh bất đáoCấu tạo爭 + 不 + 到 · tranh + bất + đáo nghĩa thành phần: tranh + bất + đáo Nghĩa EngCihui 爭不到 hēngbudào r.v. can't compete with others to get sth.