爭些子 zhēng xiē zi · tranh ta tử Hán Việt: tranh ta tử · Pinyin: zhēng xiē zi Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 些 (ta) + 子 (tử)Pinyinzhēng xiē ziHán Việttranh ta tửCấu tạo爭 + 些 + 子 · tranh + ta + tử nghĩa thành phần: tranh + ta + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 差点儿;险些儿。Tân Hoa Tự Điển 1.差点儿;险些儿。