爭原料 tranh nguyên liêu Hán Việt: tranh nguyên liêu Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 原 (nguyên) + 料 (liêu)Hán Việttranh nguyên liêuCấu tạo爭 + 原 + 料 · tranh + nguyên + liêu nghĩa thành phần: tranh + nguyên + liêu Nghĩa EngCihui 爭原料 hēng yuánliào v.o. compete for raw materials