爭口氣 tranh khẩu khí Hán Việt: tranh khẩu khí Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 口 (khẩu) + 氣 (khí)Hán Việttranh khẩu khíCấu tạo爭 + 口 + 氣 · tranh + khẩu + khí nghĩa thành phần: tranh + khẩu + khí Nghĩa EngCihui 爭口氣 hēng kǒuqì v.o. fight to excel