爭朝夕 zhēng zhāo xī · tranh triêu tịch Hán Việt: tranh triêu tịch · Pinyin: zhēng zhāo xī Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 朝 (triêu) + 夕 (tịch)Pinyinzhēng zhāo xīHán Việttranh triêu tịchCấu tạo爭 + 朝 + 夕 · tranh + triêu + tịch nghĩa thành phần: tranh + triêu + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓争分夺秒,争取时间。Tân Hoa Tự Điển 1.谓争分夺秒,争取时间。