爭權奪位 tranh quyền đoạt vị Hán Việt: tranh quyền đoạt vị Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 權 (quyền) + 奪 (đoạt) + 位 (vị)Hán Việttranh quyền đoạt vịCấu tạo爭 + 權 + 奪 + 位 · tranh + quyền + đoạt + vị nghĩa thành phần: tranh + quyền + đoạt + vị Nghĩa EngCihui 爭權奪位 hēngquánduówèi f.e. strive for power and position