爭球點

tranh cầu điểm

Hán Việt: tranh cầu điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (cầu) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爭球點 hēngqiúdiǎn n. <sport> face-off spot