争论的核心

tranh luận đích hạch tâm

Hán Việt: tranh luận đích hạch tâm

Tổng quan

lõi, hạch (quả táo, quả lê...), điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân, lõi dây thừng, (kỹ thuật) nòng, lõi, ruột, (nghĩa bóng) đáy lòng, thâm tâm, nơi thầm kín nhất, lấy lõi ra, lấy nhân ra

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 論 (luận) + 的 (đích) + 核 (hạch) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trọng tâm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi core

Từ liên quan

Gần nghĩa

争论不休的 · 核心家庭 · 爭論不休 · 爭論不已 · 争论的原因 · 争论的焦点 · 核心发动机 · 核心的人物