爭論不休

zhēng lùn bù xiūtranh luận bất hưu

Hán Việt: tranh luận bất hưu · Pinyin: zhēng lùn bù xiū

Tổng quan

Tranh luận không ngớt

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 論 (luận) + 不 (bất) + 休 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tranh luận không ngớt
  • Biên soạn 爭論不休 hēnglùn bùxiū v.p. argue endlessly

Eng

  • Cihui 爭論不休 hēnglùn bùxiū v.p. argue endlessly
  • Tần suất từ 爭論不休 hēnglùn bùxiū v.p. argue endlessly

Đức

  • Handedict endloser Streit (S), Streit nicht beenden

Từ liên quan

Gần nghĩa

不休息的 · 爭論不已 · 不休息 · 争论不休的 · 争论家 · 争论术 · 爭論點 · 争论的