爭長黃池

zhēng zhǎng huáng chí tranh trường hoàng trì

Hán Việt: tranh trường hoàng trì · Pinyin: zhēng zhǎng huáng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (trường) + (hoàng) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长:首领;黄池:春秋时地名。春秋时吴王、晋王在黄池会面,争做盟长。现比喻争夺权力,占据上风。