爭閒氣
tranh gian khí
Hán Việt: tranh gian khí · Pinyin: zhēng xián qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"争闲气"; 指无谓的争吵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"争闲气"。 2.指无谓的争吵。
Eng
- Cihui 爭閑氣 hēng xiánqì v.o. become angry/jealous over trifles