事业家
sự nghiệp gia
Hán Việt: sự nghiệp gia · Pinyin: shì yè jiā
Tổng quan
1.以经营某种事业并力使其成功作为目的的人。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 事業家 hìyèjiā n. entrepreneur M:²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.以经营某种事业并力使其成功作为目的的人。
Eng
- Cihui 事業家 hìyèjiā n. entrepreneur M:²wèi
Hán Việt: sự nghiệp gia · Pinyin: shì yè jiā
1.以经营某种事业并力使其成功作为目的的人。