事业费

sự nghiệp phí

Hán Việt: sự nghiệp phí

Tổng quan

Cấu tạo: 事 (sự) + 業 (nghiệp) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 事業費 hìyèfèi n. operating expenses M:²bǐ

Eng

  • Cihui 事業費 hìyèfèi n. operating expenses M:²bǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

事业心 · 事业线 · 事业 · 事业单位 · 事业有成 · 事業 · 事业家 · 事业部