事事周到 sự sự chu đáo Hán Việt: sự sự chu đáo Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 事 (sự) + 周 (chu) + 到 (đáo)Hán Việtsự sự chu đáoCấu tạo事 + 事 + 周 + 到 · sự + sự + chu + đáo nghĩa thành phần: sự + sự + chu + đáo Nghĩa EngCihui 事事周到 hìshìzhōudào f.e. Everything is fully done.