事事小心 sự sự tiểu tâm Hán Việt: sự sự tiểu tâm Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 事 (sự) + 小 (tiểu) + 心 (tâm)Hán Việtsự sự tiểu tâmCấu tạo事 + 事 + 小 + 心 · sự + sự + tiểu + tâm nghĩa thành phần: sự + sự + tiểu + tâm Nghĩa EngCihui 事事小心 hìshì xiǎoxīn v.p. be careful in everything