事事帶頭

sự sự đái đầu

Hán Việt: sự sự đái đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (sự) + (đái) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 事事帶頭 hìshìdàitóu f.e. take the lead in every kind of work