事事幹預 sự sự cán dự Hán Việt: sự sự cán dự Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 事 (sự) + 幹 (cán) + 預 (dự)Hán Việtsự sự cán dựCấu tạo事 + 事 + 幹 + 預 · sự + sự + cán + dự nghĩa thành phần: sự + sự + cán + dự Nghĩa EngCihui 事事干預 hìshì gānyù v.p. poke one's nose into everything