事事拗違 sự sự ảo vi Hán Việt: sự sự ảo vi Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 事 (sự) + 拗 (ảo) + 違 (vi)Hán Việtsự sự ảo viCấu tạo事 + 事 + 拗 + 違 · sự + sự + ảo + vi nghĩa thành phần: sự + sự + ảo + vi Nghĩa EngCihui 事事拗違 hìshì'àowéi f.e. All things conspire against (one).