事事無成

shì shì wú chéng sự sự vô thành

Hán Việt: sự sự vô thành · Pinyin: shì shì wú chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (sự) + (vô) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一事無成」。見「一事無成」條。01.唐.白居易〈醉吟〉詩二首之一:「事事無成身老也,醉鄉不去欲何歸?」<br><a name="萬事無成"> </a>