事事躬親

shì shì gōng qīn sự sự cung thân

Hán Việt: sự sự cung thân · Pinyin: shì shì gōng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (sự) + (cung) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躬亲:亲自。不论什么事一定要亲自去做,亲自过问。形容办事认真,毫不懈怠。