事兒事兒的

sự nhi sự nhi đích

Hán Việt: sự nhi sự nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (nhi) + (sự) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 事兒事兒的 hìrshìr de attr. <coll.> sophisticated; worldly-wise; slick