事儿事儿的
sự nhi sự nhi đích
Hán Việt: sự nhi sự nhi đích
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tinh ranh
- Biên soạn 事兒事兒的 hìrshìr de attr. <coll.> sophisticated; worldly-wise; slick
Eng
- Cihui 事兒事兒的 hìrshìr de attr. <coll.> sophisticated; worldly-wise; slick