事前事後 sự tiền sự hậu Hán Việt: sự tiền sự hậu Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 前 (tiền) + 事 (sự) + 後 (hậu)Hán Việtsự tiền sự hậuCấu tạo事 + 前 + 事 + 後 · sự + tiền + sự + hậu nghĩa thành phần: sự + tiền + sự + hậu Nghĩa EngCihui 事前事後 hìqiánshìhòu f.e. before and after the event