事功之學 shì gōng zhī xué · sự công chi học Hán Việt: sự công chi học · Pinyin: shì gōng zhī xué Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 功 (công) + 之 (chi) + 學 (học)Pinyinshì gōng zhī xuéHán Việtsự công chi họcCấu tạo事 + 功 + 之 + 學 · sự + công + chi + học nghĩa thành phần: sự + công + chi + học Nghĩa EngCihui 事功之學 hìgōngzhīxué n. the study of contributions/deeds