事務性

shì wù xìng sự vụ tính

Hán Việt: sự vụ tính · Pinyin: shì wù xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (vụ) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 事務性 hìwùxìng n. routine