事务长
sự vụ trường
Hán Việt: sự vụ trường · Pinyin: shì wù zhǎng
Tổng quan
người phụ trách tài vụ, người quản lý (trên tàu thuỷ chở khách)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quản lý
- Google Alex v6 tiếp viên trưởng
- Biên soạn 事務長 hìwùzhǎng n. (ship) purser M:²wèi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi purser
Eng
- JMdict manager
- JMdict purser
- Cihui 事務長 hìwùzhǎng n. (ship) purser M:²wèi
Đức
- Handedict leitender Flugbegleiter
ja
- JMdict 事務長(じむちょう)