事務所
sự vụ sở
Hán Việt: sự vụ sở · Pinyin: shì wù suǒ
Tổng quan
văn phòng kinh doanh | công ty
Nghĩa
Việt
- Cihui văn phòng kinh doanh | công ty
- Cihui sự vụ sở sự vụ sở ☆Nơi làm việc. Cũng như: Công sở.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辦理事務的處所。常用來稱和法律、政治、經濟有關係的機關。如:「律師事務所」、「會計師事務所」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专门承办、经营某种业务的机构或处所:律师~|商标~。
Eng
- CC-CEDICT business office; firm
- Cihui business office; firm
ja
- JMdict office