事後的 sự hậu đích Hán Việt: sự hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtsự hậu đíchCấu tạo事 + 後 + 的 · sự + hậu + đích nghĩa thành phần: sự + hậu + đích Nghĩa EngCihui postmortem