事在萧墙 sự tại tiêu tường Hán Việt: sự tại tiêu tường Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 在 (tại) + 萧 (tiêu) + 墙 (tường)Hán Việtsự tại tiêu tườngCấu tạo事 + 在 + 萧 + 墙 · sự + tại + tiêu + tường nghĩa thành phần: sự + tại + tiêu + tường