事有緩急 sự hữu hoãn cấp Hán Việt: sự hữu hoãn cấp Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 有 (hữu) + 緩 (hoãn) + 急 (cấp)Hán Việtsự hữu hoãn cấpCấu tạo事 + 有 + 緩 + 急 · sự + hữu + hoãn + cấp nghĩa thành phần: sự + hữu + hoãn + cấp Nghĩa EngCihui 事有緩急 hìyǒuhuǎnjí f.e. There are both deferred and urgent matters.