事業心

shì yè xīn sự nghiệp tâm

Hán Việt: sự nghiệp tâm · Pinyin: shì yè xīn

Tổng quan

tận tụy với công việc | tham vọng nghề nghiệp

Cấu tạo: (sự) + (nghiệp) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tận tụy với công việc | tham vọng nghề nghiệp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 致力于实现某种事业的志愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.致力于实现某种事业的志愿。

Eng

  • CC-CEDICT devotion to one's work|professional ambition
  • Cihui devotion to one's work; professional ambition