事法界

sự pháp giới

Hán Việt: sự pháp giới

Tổng quan

sự pháp giới (術語)四種法界之一。見法界條。☸

Cấu tạo: (sự) + (pháp) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự pháp giới (術語)四種法界之一。見法界條。☸