事由兒

sự do nhi

Hán Việt: sự do nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (do) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.職業。如:「就是小事由兒他也可以做。」 2.事情的來由。

Eng

  • Cihui 事由兒 hìyóur n. <coll.> job; line of work