事發時

shì fā shí sự phát thì

Hán Việt: sự phát thì · Pinyin: shì fā shí

Tổng quan

thời điểm xảy ra vụ việc

Cấu tạo: (sự) + (phát) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời điểm xảy ra vụ việc