事竟成 sự cánh thành Hán Việt: sự cánh thành Tổng quan Có chí ắt làm nên Cấu tạo: 事 (sự) + 竟 (cánh) + 成 (thành)Hán Việtsự cánh thànhCấu tạo事 + 竟 + 成 · sự + cánh + thành nghĩa thành phần: sự + cánh + thành Nghĩa ViệtCihui Có chí ắt làm nên