事要做 shì yào zuò · sự yếu tố Hán Việt: sự yếu tố · Pinyin: shì yào zuò Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 要 (yếu) + 做 (tố)Pinyinshì yào zuòHán Việtsự yếu tốCấu tạo事 + 要 + 做 · sự + yếu + tố nghĩa thành phần: sự + yếu + tố