事項
sự hạng
Hán Việt: sự hạng · Pinyin: shì xiàng
Tổng quan
sự việc | mục ác loại công việc. sự hạng sự hạng ☆Các loại công việc. hạng mục công việc; những việc。事情的項目。
Nghĩa
Việt
- Cihui sự hạng sự hạng ☆Các loại công việc.
- Cihui sự việc | mục ác loại công việc. sự hạng sự hạng ☆Các loại công việc. hạng mục công việc; những việc。事情的項目。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事情的項目。如:「修正事項」、「權宜事項」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事情的项目。
- Tân Hoa Tự Điển 1.事情的项目。
Eng
- CC-CEDICT matter|item
- Cihui matter; item
ja
- JMdict matter|item|facts