事项
sự hạng
Hán Việt: sự hạng · Pinyin: shì xiàng
Tổng quan
hạng mục công việc; những việc
1.事情的项目。
事情的項目。如:「修正事項」、「權宜事項」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 事項 hìxiàng* n. item; individual matter
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事情的項目。如:「修正事項」、「權宜事項」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.事情的项目。
- Kaggle Zh-Vi items
Eng
- JMdict matter
- JMdict item
- JMdict facts
- Cihui matter; item
Đức
- Handedict Operation
ja
- JMdict 事項(じこう)
other
- Nguồn khác Các loại công việc