二丁基 nhị đinh cơ Hán Việt: nhị đinh cơ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 丁 (đinh) + 基 (cơ)Hán Việtnhị đinh cơCấu tạo二 + 丁 + 基 · nhị + đinh + cơ nghĩa thành phần: nhị + đinh + cơ Nghĩa EngCihui dibutyl