二三子 nhị tam tử Hán Việt: nhị tam tử Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 三 (tam) + 子 (tử)Hán Việtnhị tam tửCấu tạo二 + 三 + 子 · nhị + tam + tử nghĩa thành phần: nhị + tam + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶言諸位。《左傳.僖公二十四年》:「主晉祀者,非君而誰,天實置之,而二三子以為己力,不亦誣乎。」《論語.述而》:「二三子以我為隱乎?」